Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刷毛先
[Xoát Mao Tiên]
はけさき
🔊
Danh từ chung
đầu cọ
Hán tự
刷
Xoát
in ấn
毛
Mao
lông; tóc
先
Tiên
trước; trước đây