Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刷数
[Xoát Số]
さつすう
🔊
Danh từ chung
số lượng (sách) in
Hán tự
刷
Xoát
in ấn
数
Số
số; sức mạnh