Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制限外の字
[Chế Hạn Ngoại Tự]
せいげんがいのじ
🔊
Danh từ chung
chữ kanji bị cấm
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
外
Ngoại
bên ngoài
字
Tự
chữ; từ