制限付き株式 [Chế Hạn Phó Chu Thức]
制限付株式 [Chế Hạn Phó Chu Thức]
せいげんつきかぶしき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
cổ phiếu hạn chế chuyển nhượng
🔗 譲渡制限株式