制限付き [Chế Hạn Phó]
せいげんつき
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
có giới hạn; bị hạn chế; bị ràng buộc
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
có giới hạn; bị hạn chế; bị ràng buộc