Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制酸薬
[Chế Toan Dược]
せいさんやく
🔊
Danh từ chung
thuốc kháng axit dạ dày
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
酸
Toan
axit; chua
薬
Dược
thuốc; hóa chất