Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制汗剤
[Chế Hãn Tề]
せいかんざい
🔊
Danh từ chung
chất khử mùi
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi
剤
Tề
liều; thuốc