Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制札
[Chế Trát]
せいさつ
🔊
Danh từ chung
bảng cấm bên đường
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
札
Trát
thẻ; tiền giấy