制服デート [Chế Phục]

せいふくデート

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

hẹn hò mặc đồng phục học sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

高校生こうこうせいのうちに制服せいふくデートしてみたいなあ。
Tôi muốn hẹn hò mặc đồng phục khi còn là học sinh trung học.