制御言語 [Chế Ngự Ngôn Ngữ]
せいぎょげんご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ lệnh; ngôn ngữ điều khiển
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ lệnh; ngôn ngữ điều khiển