Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制御弁
[Chế Ngự Biện]
せいぎょべん
🔊
Danh từ chung
van điều khiển
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp