Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制御工学
[Chế Ngự Công Học]
せいぎょこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật điều khiển
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học