Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制御器
[Chế Ngự Khí]
制御機
[Chế Ngự Cơ]
せいぎょき
🔊
Danh từ chung
bộ điều khiển
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
器
Khí
dụng cụ; khả năng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
Từ liên quan đến 制御器
コントローラ
bộ điều khiển
コントローラー
bộ điều khiển
レギュレーター
bộ điều chỉnh
制御装置
せいぎょそうち
bộ điều khiển; đơn vị điều khiển
調速機
ちょうそくき
bộ điều tốc; bộ điều chỉnh tốc độ