Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制度学派
[Chế Độ Học Phái]
せいどがくは
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa thể chế
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
学
Học
học; khoa học
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái