Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
制作費
[Chế Tác Phí]
せいさくひ
🔊
Danh từ chung
chi phí sản xuất
🔗 製作費・せいさくひ
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí