1. Thông tin cơ bản
- Từ: 制
- Cách đọc: せい
- Loại từ: hậu tố danh từ (〜制) / danh từ Hán Nhật (trong từ ghép) / động từ gốc: 制する
- Hán Việt: Chế
- Nghĩa khái quát: chế độ, quy chế; kiểm soát/kiềm chế (trong từ ghép)
- Vai trò chính: dùng như hậu tố để chỉ “theo chế độ/hình thức …” (予約制, 会員制)
2. Ý nghĩa chính
Với tư cách hậu tố 〜制, 制 diễn tả “chế độ/hình thức vận hành” của một hệ thống, dịch vụ hay tổ chức: 予約制 (theo chế độ đặt chỗ), 会員制 (theo chế độ hội viên). Trong từ ghép, 制 mang nghĩa “chế ước/kiểm soát/quy định”: 規制, 統制, 抑制, 強制, 制限.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 制 vs 製(せい): 制 = chế độ/quy định/kiềm chế; 製 = “chế tạo, sản xuất” (日本製 = sản xuất tại Nhật). Hai chữ khác nghĩa hoàn toàn.
- 〜制 vs 制度: 〜制 là dạng nêu tên của một chế độ cụ thể (予約制); 制度 là hệ thống chế độ nói chung (教育制度).
- 体制 vs 制度 vs 〜制: 体制 = cơ cấu tổ chức/vận hành; 制度 = hệ thống luật lệ/quy định; 〜制 = tên “chế độ/hình thức” cụ thể áp dụng.
- 制作 vs 製作: 制作 (chế tác sáng tạo: phim, tranh); 製作 (chế tác sản phẩm, sản xuất). Cả hai không đồng nghĩa với hậu tố 〜制.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hậu tố: N + 制(予約制/会員制/指名制/抽選制/単位制)
- Động từ đi kèm: 〜制を導入する/移行する/維持する/廃止する
- Ngữ cảnh: quy định dịch vụ, nhà hàng/khách sạn, trường học, nhân sự (勤務制), hành chính (指定席制)
- Trong từ ghép nghĩa “kiềm chế/kiểm soát”: 規制 (quy chế), 統制 (kiểm soát thống nhất), 抑制 (kiềm chế), 強制 (cưỡng chế), 制限 (giới hạn)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 制度 | Liên quan | Chế độ, hệ thống | Khái niệm tổng quát |
| 体制 | Liên quan | Thể chế, cơ cấu | Khung tổ chức/vận hành |
| 規制 | Gần nghĩa (trong ghép) | Quy chế, quy định | Kiểm soát bằng quy tắc |
| 統制 | Gần nghĩa (trong ghép) | Kiểm soát thống nhất | Tập trung quyền kiểm soát |
| 抑制 | Gần nghĩa (trong ghép) | Kiềm chế | Ngăn đà tăng/trỗi dậy |
| 自由 | Đối nghĩa (ngữ cảnh) | Tự do | Trái với hạn chế/kiểm soát |
| 無制限 | Đối nghĩa | Không giới hạn | Không áp chế độ/giới hạn |
| 解禁 | Đối nghĩa (tình huống) | Bãi bỏ lệnh cấm | Gỡ bỏ sự kiểm soát |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 制(セイ): nghĩa gốc “chế ước, đặt quy tắc, kiềm chế”.
- Thường là hình vị tạo từ ghép/hậu tố: 制度, 規制, 体制, 〜制.
- Ghi nhớ: “dao (quy tắc) để cắt gọt sự hỗn loạn” → đặt khuôn phép.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc thông báo, thấy “〜制です” hãy hiểu là “áp dụng chế độ …”. Ví dụ: 「当店は予約制です」 = chỉ phục vụ khi đặt trước. Trong viết học thuật/doanh nghiệp, dùng các cụm “〜制の導入/移行/強化/見直し/廃止” để diễn đạt hành động với chế độ đó.
8. Câu ví dụ
- この病院は予約制です。
Bệnh viện này hoạt động theo chế độ đặt lịch trước.
- ここは会員制のバーだ。
Đây là quán bar theo chế độ hội viên.
- 完全週休二日制を導入している。
Đang áp dụng chế độ nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần.
- 学年制から単位制へ移行した。
Đã chuyển từ chế độ theo niên học sang chế độ tín chỉ.
- 当校はクラス担任制を採っている。
Trường chúng tôi áp dụng chế độ giáo viên chủ nhiệm lớp.
- 時間差通勤制を試験導入する。
Thử nghiệm áp dụng chế độ đi làm lệch giờ.
- この列車は指定席制です。
Chuyến tàu này theo chế độ ghế chỉ định.
- 会社はフレックスタイム制を廃止した。
Công ty đã bãi bỏ chế độ giờ làm linh hoạt.
- 指名制より抽選制のほうが公平だ。
Chế độ bốc thăm công bằng hơn chế độ chỉ định.
- 厳格な管理制のもとで運用されている。
Được vận hành dưới một chế độ quản lý nghiêm ngặt.