Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
到着音
[Đáo Khán Âm]
とうちゃくおん
🔊
Danh từ chung
chuông báo đến
Hán tự
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn