到着予定時刻 [Đáo Khán Dữ Định Thời Khắc]

とうちゃくよていじこく

Danh từ chung

thời gian đến dự kiến

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

飛行機ひこうき到着とうちゃく予定よてい時刻じこくは?
Giờ dự kiến máy bay đến là khi nào?
予定よてい到着とうちゃく時刻じこくおしえてください。
Làm ơn cho tôi biết thời gian dự kiến đến.