利益還元 [Lợi Ích Hoàn Nguyên]
りえきかんげん
Danh từ chung
hoàn trả lợi nhuận cho khách hàng; phân phối lợi nhuận
Danh từ chung
hoàn trả lợi nhuận cho khách hàng; phân phối lợi nhuận