Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利用頻度
[Lợi Dụng Tần Độ]
りようひんど
🔊
Danh từ chung
tần suất sử dụng
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc
頻
Tần
lặp đi lặp lại; tái diễn
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ