利用者機能体 [Lợi Dụng Giả Cơ Năng Thể]
りようしゃきのうたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đại lý người dùng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đại lý người dùng