Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利用方法
[Lợi Dụng Phương Pháp]
りようほうほう
🔊
Danh từ chung
cách sử dụng
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống