利潤最大化 [Lợi Nhuận Tối Đại Hóa]
りじゅんさいだいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tối đa hóa lợi nhuận
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tối đa hóa lợi nhuận