Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利殖商法
[Lợi Thực Thương Pháp]
りしょくしょうほう
🔊
Danh từ chung
kinh doanh lừa đảo
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
殖
Thực
tăng; nhân lên
商
Thương
buôn bán
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống