Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利権団体
[Lợi Quyền Đoàn Thể]
りけんだんたい
🔊
Danh từ chung
nhóm lợi ích đặc biệt
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh