Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利尿剤
[Lợi Niệu Tề]
りにょうざい
🔊
Danh từ chung
thuốc lợi tiểu
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
尿
Niệu
nước tiểu
剤
Tề
liều; thuốc