利害 [Lợi Hại]

りがい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

lợi ích và bất lợi

JP: かれ自分じぶん利害りがい敏感びんかんである。

VI: Anh ấy nhạy cảm với lợi ích của bản thân.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

我々われわれ利害りがいかれらの利害りがい衝突しょうとつする。
Lợi ích của chúng ta xung đột với lợi ích của họ.
従業じゅうぎょういん利害りがい会社かいしゃ利害りがい密接みっせつ関係かんけいつ。
Lợi ích của nhân viên có mối quan hệ chặt chẽ với lợi ích của công ty.
かれ利害りがいわたし一致いっちしない。
Lợi ích của anh ấy không trùng khớp với tôi.
我々われわれ利害りがい相反そうはんするようだ。
Có vẻ như lợi ích của chúng ta trái ngược nhau.
このけんきみ利害りがいにもかかわることだ。
Vấn đề này cũng liên quan đến lợi ích của bạn.
にちべい利害りがいがこのてん衝突しょうとつした。
Lợi ích giữa Nhật Bản và Mỹ đã xung đột ở điểm này.
かれらは共通きょうつう利害りがいによってむすばれている。
Họ được kết nối bởi lợi ích chung.
ひつじいはいつもひつじに「ひつじ利害りがい自分じぶん利害りがいおなじだ」と説得せっとくしようとしている。
Người chăn cừu luôn cố gắng thuyết phục bầy cừu rằng lợi ích của chúng và của mình là như nhau.
かれ利害りがい関係かんけいしゃ1人ひとりかんがえられている。
Anh ấy được coi là một trong những bên liên quan.
ここでは多様たよう民族みんぞくてき経済けいざいてき利害りがい関係かんけいがみられる。
Ở đây có nhiều lợi ích kinh tế và dân tộc đa dạng.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 利害
  • Cách đọc: りがい
  • Loại từ: Danh từ
  • Cụm thường dùng: 利害関係(mối quan hệ lợi ích), 利害調整(điều chỉnh lợi ích)
  • Sắc thái: Trang trọng – phân tích, thảo luận chính sách/kinh doanh/pháp lý.

2. Ý nghĩa chính

利害 nghĩa đen là “lợi và hại” → lợi ích và bất lợi, nói rộng hơn là các lợi ích/vấn đề gắn với các bên trong một quan hệ hay quyết định. Dùng để chỉ mối lợi, xung đột lợi ích, sự ăn khớp/lệch nhau về lợi ích.

3. Phân biệt

  • 利害: Khái niệm trung tính “lợi và hại” của các bên; hay đi với 一致・相反・対立・調整.
  • 損得: Gần nghĩa, nhưng thiên về tính toán thực dụng đời thường (“lời – lỗ”).
  • 利益/不利益: Tập trung vào mặt “lợi” hoặc “bất lợi” riêng rẽ.
  • 利害関係: Cụ thể hóa mối quan hệ lợi ích giữa các bên (stakeholder relationship).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nの利害: 利害の調整/両者の利害/個人の利害。
  • 利害が一致する/対立する/相反する:lợi ích trùng khớp/đối lập/trái ngược.
  • 利害関係者(stakeholder), 利害を超える(vượt lên lợi ích riêng), 利害の衝突(xung đột lợi ích)。
  • Ngữ cảnh: thảo luận chính sách, quản trị, đạo đức nghề nghiệp, truyền thông.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
損得 Đồng nghĩa gần Lời lỗ Thân mật, đời thường hơn.
利益 Liên quan Lợi ích Tập trung mặt “lợi”.
不利益 Liên quan Bất lợi, thiệt hại Mặt “hại”.
利害関係 Liên quan Quan hệ lợi ích Khái niệm stakeholders.
公益 Đối nghĩa khuynh hướng Lợi ích công Đối lập với lợi ích riêng tư.
無私 Đối nghĩa khuynh hướng Vô tư, không vụ lợi Nhấn đạo đức, thái độ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 利: Lợi – lợi ích, sắc bén.
  • 害: Hại – tổn hại, bất lợi.
  • Kết hợp: “Lợi và hại” → tổng thể các lợi ích/bất lợi liên quan đến chủ thể.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phân tích chính sách, cụm “利害調整” xuất hiện rất nhiều: làm sao dung hoà lợi ích các bên. Trong môi trường chuyên nghiệp, câu “利害関係にあるので辞退します” là cách nói từ chối lịch sự vì có xung đột lợi ích. Hãy chú ý: “利害が一致する” không nhất thiết là tốt; đôi khi sự nhất trí về lợi ích lại gây thiên vị.

8. Câu ví dụ

  • 両社の利害が一致した。
    Lợi ích của hai công ty trùng khớp.
  • 彼とは利害関係がない。
    Tôi không có quan hệ lợi ích với anh ấy.
  • 利害の衝突を避けるため、第三者を入れる。
    Để tránh xung đột lợi ích, đưa bên thứ ba vào.
  • 個人の利害を超えて協力しよう。
    Hãy hợp tác vượt lên lợi ích cá nhân.
  • 政策決定は特定の利害に左右されるべきではない。
    Việc hoạch định chính sách không nên bị chi phối bởi lợi ích cục bộ.
  • 委員は利害関係を事前に申告した。
    Uỷ viên đã khai báo trước mối quan hệ lợi ích.
  • 利害を調整するために会議を開いた。
    Mở cuộc họp để điều chỉnh lợi ích.
  • 公共の利益を利害より優先する。
    Ưu tiên lợi ích công hơn lợi ích riêng.
  • その判断は個人の利害に基づいている。
    Phán đoán đó dựa trên lợi ích cá nhân.
  • 利害のない第三者に仲裁を依頼した。
    Đã nhờ một bên thứ ba không có lợi ích liên quan làm trọng tài.
💡 Giải thích chi tiết về từ 利害 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?