1. Thông tin cơ bản
- Từ: 利害
- Cách đọc: りがい
- Loại từ: Danh từ
- Cụm thường dùng: 利害関係(mối quan hệ lợi ích), 利害調整(điều chỉnh lợi ích)
- Sắc thái: Trang trọng – phân tích, thảo luận chính sách/kinh doanh/pháp lý.
2. Ý nghĩa chính
利害 nghĩa đen là “lợi và hại” → lợi ích và bất lợi, nói rộng hơn là các lợi ích/vấn đề gắn với các bên trong một quan hệ hay quyết định. Dùng để chỉ mối lợi, xung đột lợi ích, sự ăn khớp/lệch nhau về lợi ích.
3. Phân biệt
- 利害: Khái niệm trung tính “lợi và hại” của các bên; hay đi với 一致・相反・対立・調整.
- 損得: Gần nghĩa, nhưng thiên về tính toán thực dụng đời thường (“lời – lỗ”).
- 利益/不利益: Tập trung vào mặt “lợi” hoặc “bất lợi” riêng rẽ.
- 利害関係: Cụ thể hóa mối quan hệ lợi ích giữa các bên (stakeholder relationship).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nの利害: 利害の調整/両者の利害/個人の利害。
- 利害が一致する/対立する/相反する:lợi ích trùng khớp/đối lập/trái ngược.
- 利害関係者(stakeholder), 利害を超える(vượt lên lợi ích riêng), 利害の衝突(xung đột lợi ích)。
- Ngữ cảnh: thảo luận chính sách, quản trị, đạo đức nghề nghiệp, truyền thông.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 損得 |
Đồng nghĩa gần |
Lời lỗ |
Thân mật, đời thường hơn. |
| 利益 |
Liên quan |
Lợi ích |
Tập trung mặt “lợi”. |
| 不利益 |
Liên quan |
Bất lợi, thiệt hại |
Mặt “hại”. |
| 利害関係 |
Liên quan |
Quan hệ lợi ích |
Khái niệm stakeholders. |
| 公益 |
Đối nghĩa khuynh hướng |
Lợi ích công |
Đối lập với lợi ích riêng tư. |
| 無私 |
Đối nghĩa khuynh hướng |
Vô tư, không vụ lợi |
Nhấn đạo đức, thái độ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 利: Lợi – lợi ích, sắc bén.
- 害: Hại – tổn hại, bất lợi.
- Kết hợp: “Lợi và hại” → tổng thể các lợi ích/bất lợi liên quan đến chủ thể.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi phân tích chính sách, cụm “利害調整” xuất hiện rất nhiều: làm sao dung hoà lợi ích các bên. Trong môi trường chuyên nghiệp, câu “利害関係にあるので辞退します” là cách nói từ chối lịch sự vì có xung đột lợi ích. Hãy chú ý: “利害が一致する” không nhất thiết là tốt; đôi khi sự nhất trí về lợi ích lại gây thiên vị.
8. Câu ví dụ
- 両社の利害が一致した。
Lợi ích của hai công ty trùng khớp.
- 彼とは利害関係がない。
Tôi không có quan hệ lợi ích với anh ấy.
- 利害の衝突を避けるため、第三者を入れる。
Để tránh xung đột lợi ích, đưa bên thứ ba vào.
- 個人の利害を超えて協力しよう。
Hãy hợp tác vượt lên lợi ích cá nhân.
- 政策決定は特定の利害に左右されるべきではない。
Việc hoạch định chính sách không nên bị chi phối bởi lợi ích cục bộ.
- 委員は利害関係を事前に申告した。
Uỷ viên đã khai báo trước mối quan hệ lợi ích.
- 利害を調整するために会議を開いた。
Mở cuộc họp để điều chỉnh lợi ích.
- 公共の利益を利害より優先する。
Ưu tiên lợi ích công hơn lợi ích riêng.
- その判断は個人の利害に基づいている。
Phán đoán đó dựa trên lợi ích cá nhân.
- 利害のない第三者に仲裁を依頼した。
Đã nhờ một bên thứ ba không có lợi ích liên quan làm trọng tài.