Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利刀
[Lợi Đao]
りとう
🔊
Danh từ chung
kiếm sắc
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
刀
Đao
kiếm; đao; dao