Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利休鼠
[Lợi Hưu Thử]
りきゅうねずみ
🔊
Danh từ chung
xanh đậm xám
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
休
Hưu
nghỉ ngơi
鼠
Thử
chuột; xám đậm