利付国債 [Lợi Phó Quốc Trái]
りつきこくさい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
trái phiếu chính phủ có lãi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
trái phiếu chính phủ có lãi