利下げ [Lợi Hạ]

りさげ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

giảm lãi suất

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 利下げ
  • Cách đọc: りさげ
  • Loại: Danh từ kinh tế; dùng như danh động từ trong báo chí (~を実施/~に踏み切る)
  • Sắc thái: Thuật ngữ tài chính – trung tính/chuyên môn
  • Ghi chú: Thường đi với 政策金利・金利; trái nghĩa: 利上げ

2. Ý nghĩa chính

利下げviệc hạ lãi suất (đặc biệt là lãi suất chính sách do ngân hàng trung ương quyết định). Dùng nhiều trong tin tức tài chính – tiền tệ.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 利下げ vs 金利引き下げ: nghĩa gần như nhau; “金利引き下げ” trung tính/hình thức hơn.
  • 利下げ vs 利上げ: cắt giảm vs tăng lãi suất (đối nghĩa).
  • 据え置き: giữ nguyên lãi suất; khác với giảm/tăng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đi với động từ: 利下げを実施する/決定する/見送る/検討する/予想する/織り込む.
  • Đi với định lượng: 0.25%の利下げ/段階的な利下げ/大幅利下げ.
  • Ngữ cảnh: họp chính sách, bình luận thị trường, báo cáo kinh tế vĩ mô.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
金利引き下げ Đồng nghĩa gần Hạ lãi suất Biểu đạt đầy đủ, trung tính.
利上げ Đối nghĩa Tăng lãi suất Thường dùng đối lập với 利下げ.
据え置き Đối lập Giữ nguyên Không thay đổi mức lãi.
政策金利 Liên quan Lãi suất chính sách Đối tượng điều chỉnh của 利下げ.
金融緩和 Liên quan Nới lỏng tiền tệ Khung chính sách rộng, có thể bao gồm 利下げ.
予想/織り込み Ngữ cảnh Kỳ vọng/đã phản ánh vào giá Ngôn ngữ thị trường khi dự báo 利下げ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : lợi ích, lãi (interest).
  • 下げ: danh hóa của 下げる (làm giảm, hạ xuống).
  • Ghép nghĩa: 利下げ = hạ mức lãi suất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên báo kinh tế, 利下げ đi kèm các đánh giá về lạm phát, tăng trưởng, tỷ giá. Khi dịch, tùy văn cảnh có thể chọn “cắt giảm lãi suất”, “hạ lãi suất” hay “giảm lãi”. Nếu muốn nhấn mạnh quy mô, thêm “大幅” (mạnh) hoặc “小幅” (nhỏ); nếu nhấn thời điểm/chu kỳ, dùng “初回”, “連続”, “追加”.

8. Câu ví dụ

  • 中央銀行は0.25%の利下げを決定した。
    Ngân hàng trung ương quyết định hạ lãi suất 0,25%.
  • 市場は追加利下げをすでに織り込んでいる。
    Thị trường đã phản ánh sẵn khả năng cắt giảm lãi suất bổ sung.
  • 今回の利下げで住宅ローン金利も下がる見込みだ。
    Với đợt hạ lãi suất lần này, lãi vay mua nhà cũng có khả năng giảm.
  • インフレ鈍化を受けて利下げに踏み切った。
    Do lạm phát chậm lại, họ đã quyết định hạ lãi suất.
  • 利下げ見送りの可能性もある。
    Cũng có khả năng hoãn cắt giảm lãi suất.
  • 次回会合での利下げは五分五分だ。
    Khả năng hạ lãi suất tại cuộc họp tới là năm mươi năm mươi.
  • 大幅利下げは通貨安を招きかねない。
    Việc hạ lãi suất mạnh có thể kéo theo đồng tiền mất giá.
  • 複数の委員が段階的な利下げを支持した。
    Nhiều ủy viên ủng hộ cắt giảm lãi suất theo từng bước.
  • 今回の決定は利下げサイクルの初動に当たる。
    Quyết định lần này là bước mở đầu của chu kỳ hạ lãi suất.
  • エコノミストは年内の利下げを予想している。
    Các nhà kinh tế dự báo sẽ có cắt giảm lãi suất trong năm nay.
💡 Giải thích chi tiết về từ 利下げ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?