1. Thông tin cơ bản
- Từ: 利上げ
- Cách đọc: りあげ
- Loại từ: Danh từ (kinh tế/tài chính); thường dùng trong báo chí, phân tích thị trường
- Ngữ vực: Trang trọng, chuyên ngành kinh tế vĩ mô
2. Ý nghĩa chính
利上げ nghĩa là “nâng lãi suất”, thường chỉ việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất chính sách. Trong tiếng Anh tương đương “rate hike/interest rate increase”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 利下げ: hạ lãi suất (đối nghĩa trực tiếp với 利上げ).
- 金利引き上げ: gần như đồng nghĩa; cách nói dài, trang trọng hơn. 利上げ là cách nói gọn trong báo chí.
- 金利上昇: lãi suất tăng (hiện tượng thị trường). Không nhất thiết do quyết định chính sách. 利上げ nhấn mạnh hành vi quyết định nâng lãi.
- 値上げ: tăng giá (hàng hóa/dịch vụ), không phải lãi suất.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 利上げを決定する/実施する/見送る/停止する; 利上げに踏み切る; 追加利上げ; 段階的利上げ; 連続利上げ.
- Đi với từ liên quan: 政策金利の利上げ, 利上げ幅(はば), 利上げサイクル, 利上げ観測.
- Ngữ cảnh: quyết sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát, tín hiệu diều hâu/ôn hòa, tác động lên tỷ giá, chứng khoán, trái phiếu, thị trường lao động.
- Lưu ý: 利上げする ít hơn; tự nhiên hơn là 利上げを行う/実施する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 金利引き上げ |
Đồng nghĩa |
Nâng lãi suất |
Cách nói trang trọng/giải thích. |
| 利下げ |
Đối nghĩa |
Hạ lãi suất |
Quyết định giảm lãi suất chính sách. |
| 金利上昇 |
Liên quan |
Lãi suất tăng |
Hiện tượng thị trường; không nhất thiết do chính sách. |
| 政策金利 |
Liên quan |
Lãi suất chính sách |
Đối tượng bị “利上げ/利下げ”. |
| タカ派 |
Liên quan |
Diều hâu |
Khuynh hướng ủng hộ thắt chặt/利上げ. |
| ハト派 |
Đối lập |
Ôn hòa |
Khuynh hướng nới lỏng, thiên về 利下げ. |
| 金融引き締め |
Liên quan |
Thắt chặt tiền tệ |
Khung chính sách thường bao gồm 利上げ. |
| インフレ抑制 |
Liên quan |
Kiềm chế lạm phát |
Mục tiêu thường thấy của 利上げ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 利: lợi, lãi (利息: lãi suất/lãi tiền gửi).
- 上げ(上げる): nâng lên, tăng lên.
- Cấu tạo nghĩa: “nâng phần lãi” → nâng lãi suất.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong truyền thông Nhật, 利上げ thường xuất hiện cùng “見送り” (tạm hoãn), “据え置き” (giữ nguyên) và “幅(○%)”。 Khi đọc tin, hãy để ý bối cảnh lạm phát, thị trường lao động, phát biểu của thống đốc và “ドットチャート/フォワードガイダンス”, vì chúng quyết định kỳ vọng về các đợt 利上げ tiếp theo.
8. Câu ví dụ
- FRBは0.25%の利上げを決定した。
Cục Dự trữ Liên bang đã quyết định nâng lãi suất thêm 0,25%.
- 日銀は当面利上げに踏み切らない方針だ。
Ngân hàng Nhật Bản tạm thời có chủ trương không tiến hành nâng lãi suất.
- 市場は年内の追加利上げを織り込んでいる。
Thị trường đã phản ánh kỳ vọng sẽ có đợt tăng lãi suất bổ sung trong năm nay.
- 今回の利上げ見送りで円はやや下落した。
Việc hoãn tăng lãi suất lần này khiến đồng yên giảm nhẹ.
- 急激な利上げは景気を冷やしかねない。
Tăng lãi suất quá nhanh có thể làm nguội nền kinh tế.
- インフレ抑制のため段階的な利上げを続ける。
Để kiềm chế lạm phát, sẽ tiếp tục nâng lãi suất từng bước.
- 利上げ発表後、長期金利が上昇した。
Sau thông báo tăng lãi suất, lãi suất dài hạn đã tăng.
- 利上げサイクルの終盤に入ったとの見方が強い。
Quan điểm cho rằng đã bước vào giai đoạn cuối của chu kỳ tăng lãi suất đang mạnh lên.
- 利上げ観測で株価はまちまちの動きとなった。
Do dự đoán tăng lãi suất, giá cổ phiếu biến động trái chiều.
- 政策金利の利上げ幅は予想を下回った。
Mức tăng lãi suất chính sách thấp hơn dự báo.