利上げ [Lợi Thượng]

りあげ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tăng lãi suất

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 利上げ
  • Cách đọc: りあげ
  • Loại từ: Danh từ (kinh tế/tài chính); thường dùng trong báo chí, phân tích thị trường
  • Ngữ vực: Trang trọng, chuyên ngành kinh tế vĩ mô

2. Ý nghĩa chính

利上げ nghĩa là “nâng lãi suất”, thường chỉ việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất chính sách. Trong tiếng Anh tương đương “rate hike/interest rate increase”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 利下げ: hạ lãi suất (đối nghĩa trực tiếp với 利上げ).
  • 金利引き上げ: gần như đồng nghĩa; cách nói dài, trang trọng hơn. 利上げ là cách nói gọn trong báo chí.
  • 金利上昇: lãi suất tăng (hiện tượng thị trường). Không nhất thiết do quyết định chính sách. 利上げ nhấn mạnh hành vi quyết định nâng lãi.
  • 値上げ: tăng giá (hàng hóa/dịch vụ), không phải lãi suất.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 利上げを決定する/実施する/見送る/停止する; 利上げに踏み切る; 追加利上げ; 段階的利上げ; 連続利上げ.
  • Đi với từ liên quan: 政策金利の利上げ, 利上げ幅(はば), 利上げサイクル, 利上げ観測.
  • Ngữ cảnh: quyết sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát, tín hiệu diều hâu/ôn hòa, tác động lên tỷ giá, chứng khoán, trái phiếu, thị trường lao động.
  • Lưu ý: 利上げする ít hơn; tự nhiên hơn là 利上げを行う/実施する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
金利引き上げ Đồng nghĩa Nâng lãi suất Cách nói trang trọng/giải thích.
利下げ Đối nghĩa Hạ lãi suất Quyết định giảm lãi suất chính sách.
金利上昇 Liên quan Lãi suất tăng Hiện tượng thị trường; không nhất thiết do chính sách.
政策金利 Liên quan Lãi suất chính sách Đối tượng bị “利上げ/利下げ”.
タカ派 Liên quan Diều hâu Khuynh hướng ủng hộ thắt chặt/利上げ.
ハト派 Đối lập Ôn hòa Khuynh hướng nới lỏng, thiên về 利下げ.
金融引き締め Liên quan Thắt chặt tiền tệ Khung chính sách thường bao gồm 利上げ.
インフレ抑制 Liên quan Kiềm chế lạm phát Mục tiêu thường thấy của 利上げ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : lợi, lãi (利息: lãi suất/lãi tiền gửi).
  • 上げ(上げる): nâng lên, tăng lên.
  • Cấu tạo nghĩa: “nâng phần lãi” → nâng lãi suất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong truyền thông Nhật, 利上げ thường xuất hiện cùng “見送り” (tạm hoãn), “据え置き” (giữ nguyên) và “幅(○%)”。 Khi đọc tin, hãy để ý bối cảnh lạm phát, thị trường lao động, phát biểu của thống đốc và “ドットチャート/フォワードガイダンス”, vì chúng quyết định kỳ vọng về các đợt 利上げ tiếp theo.

8. Câu ví dụ

  • FRBは0.25%の利上げを決定した。
    Cục Dự trữ Liên bang đã quyết định nâng lãi suất thêm 0,25%.
  • 日銀は当面利上げに踏み切らない方針だ。
    Ngân hàng Nhật Bản tạm thời có chủ trương không tiến hành nâng lãi suất.
  • 市場は年内の追加利上げを織り込んでいる。
    Thị trường đã phản ánh kỳ vọng sẽ có đợt tăng lãi suất bổ sung trong năm nay.
  • 今回の利上げ見送りで円はやや下落した。
    Việc hoãn tăng lãi suất lần này khiến đồng yên giảm nhẹ.
  • 急激な利上げは景気を冷やしかねない。
    Tăng lãi suất quá nhanh có thể làm nguội nền kinh tế.
  • インフレ抑制のため段階的な利上げを続ける。
    Để kiềm chế lạm phát, sẽ tiếp tục nâng lãi suất từng bước.
  • 利上げ発表後、長期金利が上昇した。
    Sau thông báo tăng lãi suất, lãi suất dài hạn đã tăng.
  • 利上げサイクルの終盤に入ったとの見方が強い。
    Quan điểm cho rằng đã bước vào giai đoạn cuối của chu kỳ tăng lãi suất đang mạnh lên.
  • 利上げ観測で株価はまちまちの動きとなった。
    Do dự đoán tăng lãi suất, giá cổ phiếu biến động trái chiều.
  • 政策金利の利上げ幅は予想を下回った。
    Mức tăng lãi suất chính sách thấp hơn dự báo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 利上げ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?