利し [Lợi]

鋭し [Duệ]

疾し [Tật]

敏し [Mẫn]

捷し [Tiệp]

聆し [Linh]

とし

Tính từ “ku” (cổ)

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt là 利し, 鋭し

sắc bén

Tính từ “ku” (cổ)

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt là 疾し, 鋭し

mạnh mẽ; mạnh

Tính từ “ku” (cổ)

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt là 疾し, 捷し

nhanh; nhanh chóng

Tính từ “ku” (cổ)

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt là 敏し, 聆し

sắc sảo; thông minh