Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利き足
[Lợi Túc]
ききあし
🔊
Danh từ chung
chân thuận
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày