利かせる [Lợi]
効かせる [Hiệu]
きかせる
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Độ phổ biến từ: Top 22000
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
phát huy (hiệu quả); tận dụng; sử dụng (ví dụ: đe dọa); lợi dụng (ví dụ: ảnh hưởng của ai đó); nêm gia vị (muối, v.v.); thêm vào
JP: もうちょっと塩味をきかせてみたら?
VI: Thử cho thêm chút muối xem sao?
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
sử dụng (khéo léo, trí tuệ, v.v.); thực hiện; thể hiện
JP: 彼女は機転を大いにきかせてきわどい質問をかわした。
VI: Cô ấy đã nhanh trí né tránh câu hỏi tế nhị.
🔗 気を利かせる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
気を利かせて外へ出た。
Anh ta ra ngoài một cách khéo léo.
もう少しこしょうを利かせなさい。
Hãy cho thêm chút tiêu vào.
彼は幅を利かせて何でも自分の思うようにさせる。
Anh ấy có quyền lực và làm mọi thứ theo ý mình.