利かし [Lợi]

きかし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Cờ vây

nước đi ép buộc; kikashi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ小節しょうせつかしてうたっています。
Anh ấy đang hát mà có nhịp điệu rất tốt.