Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別除権
[Biệt Trừ Quyền]
べつじょけん
🔊
Danh từ chung
Quyền loại trừ
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
除
Trừ
loại bỏ; trừ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi