Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別途預金
[Biệt Đồ Dự Kim]
べっとよきん
🔊
Danh từ chung
tiền gửi đặc biệt
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
途
Đồ
tuyến đường; con đường
預
Dự
gửi; ủy thác
金
Kim
vàng