Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別途費用
[Biệt Đồ Phí Dụng]
べっとひよう
🔊
Danh từ chung
chi phí riêng; phí riêng
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
途
Đồ
tuyến đường; con đường
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
用
Dụng
sử dụng; công việc