Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別路
[Biệt Lộ]
べつろ
🔊
Danh từ chung
Con đường khác
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách