1. Thông tin cơ bản
- Từ: 別表
- Cách đọc: べっぴょう
- Loại từ: Danh từ (名詞)
- Âm Hán Việt: Biệt biểu
- Sắc thái: Thuật ngữ văn bản hành chính, pháp luật, kế toán–thuế; văn viết trang trọng
- Thường đi với: 法律の〜/規則〜/申告書〜/第〇号〜/〜一・〜二/〜に定める/〜を参照
2. Ý nghĩa chính
別表 là “bảng phụ/biểu đính kèm” trong văn bản chính thức như luật, quy định, tờ khai thuế, hợp đồng; trình bày danh mục, tiêu chuẩn, con số kèm theo văn bản chính.
3. Phân biệt
- 付表: bảng đính kèm; gần nghĩa, nhưng 別表 là thuật ngữ cố định trong nhiều luật/quy định.
- 別紙: “tờ đính kèm” (dạng giấy/tài liệu), không nhất thiết là bảng biểu.
- 別記: phần ghi riêng (ghi ở chỗ khác), thiên về cách trình bày văn bản.
- 附属書(付属書): phụ lục; phạm vi rộng hơn, có thể gồm nhiều loại tài liệu, trong đó có 別表.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 「法律の別表に定める」「申告書別表一」「契約書別表を参照」
- Ngữ cảnh: pháp luật, quản trị, thuế–kế toán, kỹ thuật; dùng để tham chiếu chính xác.
- Đánh số: thường đánh số thứ tự hoặc bằng chữ số La Mã/kanji (例: 別表一・別表二).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 付表 |
Đồng nghĩa gần |
Bảng đính kèm |
Dùng chung; mức độ quy phạm tùy văn cảnh. |
| 別紙 |
Liên quan |
Tờ đính kèm |
Nói về tài liệu kèm, không chỉ bảng biểu. |
| 別記 |
Liên quan |
Ghi riêng ở phần khác |
Thuật ngữ trình bày văn bản. |
| 附属書(付属書) |
Liên quan |
Phụ lục |
Phạm vi rộng, có thể bao gồm nhiều 別表. |
| 本文 |
Đối lập chức năng |
Phần nội dung chính |
Phần chính của văn bản đối với bảng phụ. |
| 一覧表 |
Liên quan |
Bảng liệt kê |
Dạng trình bày thường thấy của 別表. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 別: tách, riêng.
- 表: bảng, biểu, mặt ngoài; trong văn bản là “bảng/biểu”.
- Ghép Hán tự: 別(riêng)+ 表(bảng) → “bảng riêng kèm theo”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Đọc văn bản Nhật, gặp “〜は別表のとおり” nghĩa là “như nêu ở bảng phụ”. Việc nắm cấu trúc tham chiếu này giúp bạn tra cứu nhanh phần số liệu/tiêu chuẩn mà không bỏ sót chi tiết pháp lý quan trọng.
8. Câu ví dụ
- 申告書の別表一を記入する。
Điền biểu phụ số 1 của tờ khai.
- 法律の別表に定める基準に従う。
Tuân theo tiêu chuẩn quy định trong bảng phụ của luật.
- 添付の別表をご参照ください。
Vui lòng tham chiếu bảng phụ đính kèm.
- 規則別表第三に列挙された品目。
Mặt hàng được liệt kê tại bảng phụ số 3 của quy định.
- 別表の数値は四捨五入している。
Các số liệu trong bảng phụ đã được làm tròn.
- 契約書別表に料金表をまとめた。
Tôi đã tổng hợp bảng giá ở bảng phụ của hợp đồng.
- 報告書別表で詳細を確認できる。
Có thể kiểm tra chi tiết trong bảng phụ của báo cáo.
- 別表の記載に誤りがあった。
Có sai sót trong phần ghi ở bảng phụ.
- 改正案では別表を新設する。
Dự thảo sửa đổi sẽ lập mới một bảng phụ.
- 税務上の用語でいう別表とは附属の一覧表のことだ。
Trong thuật ngữ thuế, “bảng phụ” nghĩa là bảng liệt kê đính kèm.