別表 [Biệt Biểu]

べっぴょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

Bảng phụ lục

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 別表
  • Cách đọc: べっぴょう
  • Loại từ: Danh từ (名詞)
  • Âm Hán Việt: Biệt biểu
  • Sắc thái: Thuật ngữ văn bản hành chính, pháp luật, kế toán–thuế; văn viết trang trọng
  • Thường đi với: 法律の〜/規則〜/申告書〜/第〇号〜/〜一・〜二/〜に定める/〜を参照

2. Ý nghĩa chính

別表 là “bảng phụ/biểu đính kèm” trong văn bản chính thức như luật, quy định, tờ khai thuế, hợp đồng; trình bày danh mục, tiêu chuẩn, con số kèm theo văn bản chính.

3. Phân biệt

  • 付表: bảng đính kèm; gần nghĩa, nhưng 別表 là thuật ngữ cố định trong nhiều luật/quy định.
  • 別紙: “tờ đính kèm” (dạng giấy/tài liệu), không nhất thiết là bảng biểu.
  • 別記: phần ghi riêng (ghi ở chỗ khác), thiên về cách trình bày văn bản.
  • 附属書(付属書): phụ lục; phạm vi rộng hơn, có thể gồm nhiều loại tài liệu, trong đó có 別表.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「法律の別表に定める」「申告書別表一」「契約書別表を参照」
  • Ngữ cảnh: pháp luật, quản trị, thuế–kế toán, kỹ thuật; dùng để tham chiếu chính xác.
  • Đánh số: thường đánh số thứ tự hoặc bằng chữ số La Mã/kanji (例: 別表一・別表二).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
付表 Đồng nghĩa gần Bảng đính kèm Dùng chung; mức độ quy phạm tùy văn cảnh.
別紙 Liên quan Tờ đính kèm Nói về tài liệu kèm, không chỉ bảng biểu.
別記 Liên quan Ghi riêng ở phần khác Thuật ngữ trình bày văn bản.
附属書(付属書) Liên quan Phụ lục Phạm vi rộng, có thể bao gồm nhiều 別表.
本文 Đối lập chức năng Phần nội dung chính Phần chính của văn bản đối với bảng phụ.
一覧表 Liên quan Bảng liệt kê Dạng trình bày thường thấy của 別表.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 別: tách, riêng.
  • 表: bảng, biểu, mặt ngoài; trong văn bản là “bảng/biểu”.
  • Ghép Hán tự: 別(riêng)+ 表(bảng) → “bảng riêng kèm theo”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Đọc văn bản Nhật, gặp “〜は別表のとおり” nghĩa là “như nêu ở bảng phụ”. Việc nắm cấu trúc tham chiếu này giúp bạn tra cứu nhanh phần số liệu/tiêu chuẩn mà không bỏ sót chi tiết pháp lý quan trọng.

8. Câu ví dụ

  • 申告書の別表一を記入する。
    Điền biểu phụ số 1 của tờ khai.
  • 法律の別表に定める基準に従う。
    Tuân theo tiêu chuẩn quy định trong bảng phụ của luật.
  • 添付の別表をご参照ください。
    Vui lòng tham chiếu bảng phụ đính kèm.
  • 規則別表第三に列挙された品目。
    Mặt hàng được liệt kê tại bảng phụ số 3 của quy định.
  • 別表の数値は四捨五入している。
    Các số liệu trong bảng phụ đã được làm tròn.
  • 契約書別表に料金表をまとめた。
    Tôi đã tổng hợp bảng giá ở bảng phụ của hợp đồng.
  • 報告書別表で詳細を確認できる。
    Có thể kiểm tra chi tiết trong bảng phụ của báo cáo.
  • 別表の記載に誤りがあった。
    Có sai sót trong phần ghi ở bảng phụ.
  • 改正案では別表を新設する。
    Dự thảo sửa đổi sẽ lập mới một bảng phụ.
  • 税務上の用語でいう別表とは附属の一覧表のことだ。
    Trong thuật ngữ thuế, “bảng phụ” nghĩa là bảng liệt kê đính kèm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 別表 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?