Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別用
[Biệt Dụng]
べつよう
🔊
Danh từ chung
việc khác; công việc khác
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
用
Dụng
sử dụng; công việc