Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別染め
[Biệt Nhiễm]
べつぞめ
🔊
Danh từ chung
Nhuộm đặc biệt
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu