別所 [Biệt Sở]
別処 [Biệt Xứ]
べっしょ
Danh từ chung
nơi riêng biệt; nơi khác
Danh từ chung
đất mới khai hoang
Danh từ chung
nơi riêng biệt; nơi khác
Danh từ chung
đất mới khai hoang