別席 [Biệt Tịch]
べっせき
Danh từ chung
Ghế khác; ghế đặc biệt
Danh từ chung
Phòng khác; phòng riêng
Danh từ chung
Ghế khác; ghế đặc biệt
Danh từ chung
Phòng khác; phòng riêng