Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別居期間
[Biệt Cư Kỳ Gian]
べっきょきかん
🔊
Danh từ chung
thời gian sống riêng
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
居
Cư
cư trú
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian