Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別封で
[Biệt Phong]
べっぷうで
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Dưới bìa riêng
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
封
Phong
niêm phong; đóng kín