別家 [Biệt Gia]
べっけ
べっか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Gia đình chi nhánh; gia đình phụ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Rời chủ để mở cửa hàng mới cùng tên
🔗 暖簾分け
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Nhà riêng