別室 [Biệt Thất]
べっしつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chung
Phòng riêng; phòng khác
Danh từ chung
Phòng đặc biệt
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Thê thiếp (của quý tộc)
🔗 側室