Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別報
[Biệt Báo]
べっぽう
🔊
Danh từ chung
Báo cáo khác
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng